頃
ケイ/ころ・ごろ
Kanji thứ 197 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
about; around; time
khoảng thời gian
Số nét
11
Bộ n
頁
hiệt
Cấu trúc
⿰匕頁
Cách đọc
- On’yomi
- ケイ
- Kun’yomi
- ころ・ごろ
Gợi nhớ
Một trang giấy và cái đầu ghi chú khoảng thời gian.
Từ ví dụ
日頃 ひごろ
ordinarily; usually
thông thường
近頃 ちかごろ
recently; these days
gần đây
今頃 いまごろ
about now; by now
khoảng bây giờ