昨
サク
Kanji thứ 175 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Yesterday / Previous
Hôm qua / Trước
Số nét
9
Bộ n
日
mặt trời
Cấu trúc
⿰日乍
Cách đọc
- On’yomi
- サク
Gợi nhớ
Mặt trời của ngày làm việc trước là hôm qua.
Từ ví dụ
昨日 きのう
Yesterday
Hôm qua
昨年 さくねん
Last year
Năm ngoái
昨夜 さくや
Last night
Tối hôm qua