党

トウ

Kanji thứ 88 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

political party

đảng phái chính trị

Số nét

10

Bộ n

儿

nhi

Cấu trúc

⿳龸兄

Cách đọc

On’yomi
トウ

Gợi nhớ

Một học giả làm việc cho nhân dân trong một đảng chính trị.

Từ ví dụ

  • 政党 せいとう

    political party

    đảng chính trị

  • 与党 よとう

    ruling party

    đảng cầm quyền

  • 野党 やとう

    opposition party

    đảng đối lập

Kanji N2 khác