複
フク
Kanji thứ 205 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
Duplicate; double; compound; multiple
bản sao; kép; phức hợp
Số nét
14
Bộ n
衤
y
Cấu trúc
⿰衤复
Cách đọc
- On’yomi
- フク
Gợi nhớ
Quần áo xếp chồng lên nhau - được nhân bản và phức tạp.
Từ ví dụ
複写 ふくしゃ
copy; photocopy
bản sao
複雑 ふくざつ
complex
phức tạp
複数 ふくすう
plural; multiple
số nhiều; nhiều