皮
ヒ/かわ
Kanji thứ 207 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
skin; leather; hide
da; thuộc da
Số nét
5
Bộ n
皮
bì
Cấu trúc
⿻厂⿱丨又
Cách đọc
- On’yomi
- ヒ
- Kun’yomi
- かわ
Gợi nhớ
Một bàn tay nắm lấy miếng da hoặc thuộc da.
Từ ví dụ
皮膚 ひふ
skin
da
皮肉 ひにく
sarcasm, irony
mỉa mai; châm biếm
皮算用 かわざんよう
wishful planning
kế hoạch viển vông