捨

シャ/す.てる

Kanji thứ 99 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

Discard; throw away; abandon; resign; reject; sacrifice

vứt bỏ; từ bỏ; hy sinh

Số nét

11

Bộ n

扌

thủ

Cấu trúc

⿰扌舎

Cách đọc

On’yomi
シャ
Kun’yomi
す.てる

Gợi nhớ

Một bàn tay ném thứ gì đó vào ngôi đền — vứt bỏ nó.

Từ ví dụ

  • 捨てる すてる

    to throw away

    vứt bỏ

  • 捨てる すてる

    to throw away

    vứt bỏ

  • 見捨てる みすてる

    to abandon; to desert

    từ bỏ; bỏ rơi

Kanji N2 khác