桟
サン・セン/かけはし
Kanji thứ 1028 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
scaffold; cleat; frame; jetty; bolt (door)
giàn giáo, bến tàu
Số nét
10
Bộ n
木
cây
Cấu trúc
⿰木㦮
Cách đọc
- On’yomi
- サン・セン
- Kun’yomi
- かけはし
Gợi nhớ
Cái cây và một tai nạn kết hợp tạo thành khung cầu hoặc giàn giáo.
Từ ví dụ
桟 さん
scaffold / bridge
giàn giáo, cầu nối
桟橋 さんばし
pier / dock
bến tàu, cầu tàu
桟敷 さじき
gallery / tiers
khán đài, tầng ngồi