玩

ガン/もちあそ.ぶ・もてあそ.ぶ

Kanji thứ 1029 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

play; take pleasure in; trifle with; make sport of

chơi đùa, giải trí

Số nét

8

Bộ n

王

vương

Cấu trúc

⿰王元

Cách đọc

On’yomi
ガン
Kun’yomi
もちあそ.ぶ・もてあそ.ぶ

Gợi nhớ

Một vị vua và sự khởi đầu cùng nhau vui chơi giải trí.

Từ ví dụ

  • 玩具 おもちゃ

    toy

    đồ chơi

  • 玩ぶ もてあそぶ

    to toy with / trifle

    đùa nghịch, chơi đùa

  • 愛玩 あいがん

    cherishing / pet

    yêu quý, cưng chiều

Kanji N1 khác