喩

ユ/たと.える・さと.す

Kanji thứ 1050 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

metaphor; compare

ẩn dụ; so sánh

Số nét

12

Bộ n

口

miệng

Cấu trúc

⿰口兪

Cách đọc

On’yomi
ユ
Kun’yomi
たと.える・さと.す

Gợi nhớ

Miệng và sự dư thừa tạo nên việc so sánh và ẩn dụ.

Từ ví dụ

  • 喩える たとえる

    to compare / liken

    so sánh / ví von

  • 喩え たとえ

    metaphor / simile

    ẩn dụ / ví von

  • 喩 ゆ

    analogy (related)

    phép loại suy

Kanji N1 khác