斗

ト・トウ

Kanji thứ 499 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

Big Dipper; ten sho (vol); sake dipper; dots and cross radical (no. 68)

chòm sao Bắc Đẩu, đơn vị đo

Số nét

4

Bộ n

斗

đẩu

Cấu trúc

⿻⺀⿻㇀丨

Cách đọc

On’yomi
ト・トウ

Gợi nhớ

Chiếc gáo gỗ được dùng để đo lường thể tích.

Từ ví dụ

  • 斗 と

    Big Dipper / unit

    Bắc Đẩu / đơn vị đo

  • 北斗 ほくと

    Big Dipper (seven)

    chòm sao Bắc Đẩu

  • 斗瓶 とべ

    sake jug

    bình đựng rượu sake

Kanji N1 khác