麗
レイ/うるわ.しい・うら.らか
Kanji thứ 445 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
lovely; beautiful; graceful; resplendent
đẹp đẽ; mỹ lệ; duyên dáng
Số nét
19
Bộ n
鹿
lộc
Cấu trúc
⿱丽鹿
Cách đọc
- On’yomi
- レイ
- Kun’yomi
- うるわ.しい・うら.らか
Gợi nhớ
Một chú hươu với những đốm đẹp thật duyên dáng.
Từ ví dụ
美麗 びれい
beautiful
đẹp đẽ
壮麗 そうれい
magnificent
tráng lệ
麗し うるわし
beautiful / lovely
đẹp; mỹ miều