采

サイ/と.る・いろどり

Kanji thứ 1040 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

dice; form; appearance; take; gather

xúc xắc; hình dạng; thu thập

Số nét

8

Bộ n

釆

thái

Cấu trúc

⿱⺤木

Cách đọc

On’yomi
サイ
Kun’yomi
と.る・いろどり

Gợi nhớ

Một bàn tay và cái cây thu thập xúc xắc và màu sắc.

Từ ví dụ

  • 采配 さいはい

    command / direction

    chỉ huy / điều khiển

  • 采 さい

    dice / color (rare)

    xúc xắc / màu sắc

  • 采臣 さいしん

    official (rare)

    quan chức

Kanji N1 khác