蜜

ミツ・ビツ

Kanji thứ 880 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

honey; nectar; molasses

mật ong; mật mía

Số nét

14

Bộ n

虫

bộ trùng

Cấu trúc

⿱宓虫

Cách đọc

On’yomi
ミツ・ビツ

Gợi nhớ

Một loài côn trùng yên bình thu thập mật ong.

Từ ví dụ

  • 蜜 みつ

    honey

    mật ong

  • 蜂蜜 はちみつ

    honey

    mật ong

  • 蜜柑 みかん

    mandarin orange

    quýt

Kanji N1 khác