郭
カク/くるわ
Kanji thứ 874 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
enclosure; quarters; fortification; red-light district
khu vực, bao quanh
Số nét
11
Bộ n
阝
bộ ấp
Cấu trúc
⿰享阝
Cách đọc
- On’yomi
- カク
- Kun’yomi
- くるわ
Gợi nhớ
Thành phố và đôi tai tạo thành khu vực bao quanh.
Từ ví dụ
輪郭 りんかく
outline / contour
đường nét
城郭 じょうかく
castle walls
tường thành
郭内 かくない
within the castle (rare)
bên trong