謹
キン/つつし.む
Kanji thứ 876 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
discreet; reverently; humbly
thận trọng, khiêm nhường
Số nét
17
Bộ n
言
bộ ngôn
Cấu trúc
⿰言𦰌
Cách đọc
- On’yomi
- キン
- Kun’yomi
- つつし.む
Gợi nhớ
Lời nói và sắc vàng thể hiện sự thận trọng và khiêm nhường.
Từ ví dụ
謹む つつしむ
to be prudent/humble
thận trọng/khiêm tốn
謹慎 きんしん
house arrest / prudence
quản thúc tại gia/thận trọng
謹賀新年 きんがしんねん
Happy New Year (formal)
chúc mừng năm mới