荘
ソウ・ショウ・チャン/ほうき・おごそ.か
Kanji thứ 607 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
villa; inn; cottage; feudal manor; solemn
biệt thự; trang viên
Số nét
9
Bộ n
艹
thảo
Cấu trúc
⿱艹壮
Cách đọc
- On’yomi
- ソウ・ショウ・チャン
- Kun’yomi
- ほうき・おごそ.か
Gợi nhớ
Cỏ và sự vững chãi tạo nên một dinh thự hoặc biệt thự.
Từ ví dụ
荘 しょう
villa / manor
biệt thự
別荘 べっそう
villa / cottage
biệt thự
荘厳 そうごん
solemn / majestic
trang nghiêm