窯

ヨウ/かま

Kanji thứ 1054 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

kiln; oven; furnace

lò nung; lò gốm

Số nét

15

Bộ n

穴

huyệt

Cấu trúc

⿱穴羔

Cách đọc

On’yomi
ヨウ
Kun’yomi
かま

Gợi nhớ

Một cái hang và một con cừu tượng trưng cho lò nung.

Từ ví dụ

  • 窯 かま

    kiln / furnace

    lò nung / lò gốm

  • 窯業 ようぎょう

    ceramic industry

    công nghiệp gốm sứ

  • 登窯 のぼりがま

    climbing kiln

    lò nung leo

Kanji N1 khác