禍
カ/わざわい
Kanji thứ 1023 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
calamity; misfortune; evil; curse
tai họa, xui xẻo, điềm gở
Số nét
13
Bộ n
礻
thị
Cấu trúc
⿰礻咼
Cách đọc
- On’yomi
- カ
- Kun’yomi
- わざわい
Gợi nhớ
Sự ban phước và một chiếc nồi tạo nên tai họa và điều bất hạnh.
Từ ví dụ
禍 わざわい
disaster / calamity
thảm họa, tai họa
災禍 さいか
calamity / misfortune
tai họa, bất hạnh
人災 じんさい
man-made disaster (related)
thảm họa do con người