沙
サ・シャ/すな・よなげる
Kanji thứ 309 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
sand
cát
Số nét
7
Bộ n
氵
thủy
Cấu trúc
⿰氵少
Cách đọc
- On’yomi
- サ・シャ
- Kun’yomi
- すな・よなげる
Gợi nhớ
Khi nước vơi đi, chỉ còn lại cát.
Từ ví dụ
沙 しゃ
sand
cát
砂漠 さばく
desert
sa mạc
虫沙 ちゅうしゃ
sand and insects
cát và côn trùng