腐
フ/くさ.る・-くさ.る・くさ.れる・くさ.れ・くさ.らす・くさ.す
Kanji thứ 319 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
rot; decay; sour
thối rữa, mục nát
Số nét
14
Bộ n
月
nhục
Cấu trúc
⿸府肉
Cách đọc
- On’yomi
- フ
- Kun’yomi
- くさ.る・-くさ.る・くさ.れる・くさ.れ・くさ.らす・くさ.す
Gợi nhớ
Thịt trong dinh thự để lâu bị phân hủy.
Từ ví dụ
腐る くさる
to rot / decay
thối rữa
腐食 ふしょく
corrosion
ăn mòn
腐敗 ふはい
decay / corruption
sự suy đồi