旗
キ/はた
Kanji thứ 439 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
flag; banner; standard
lá cờ; biểu ngữ
Số nét
14
Bộ n
方
phương
Cấu trúc
⿸𭤨其
Cách đọc
- On’yomi
- キ
- Kun’yomi
- はた
Gợi nhớ
Một người đàn ông hình vuông đang dựng lá cờ trên cột.
Từ ví dụ
旗 はた
flag / banner
lá cờ
国旗 こっき
national flag
quốc kỳ
旗手 きしゅ
flag bearer
người cầm cờ