拡

カク・コウ/ひろ.がる・ひろ.げる・ひろ.める

Kanji thứ 312 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

broaden; extend; expand; enlarge

mở rộng, khuếch đại

Số nét

8

Bộ n

扌

thủ

Cấu trúc

⿰扌広

Cách đọc

On’yomi
カク・コウ
Kun’yomi
ひろ.がる・ひろ.げる・ひろ.める

Gợi nhớ

Dùng tay mở rộng ra để phát triển.

Từ ví dụ

  • 拡大 かくだい

    expansion / enlargement

    mở rộng

  • 拡張 かくちょう

    extension / expansion

    kéo dài

  • 拡散 かくさん

    diffusion / spread

    khuếch tán

Kanji N1 khác