巣
ソウ/す・す.くう
Kanji thứ 452 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
nest; rookery; hive; cobweb; den
tổ; ổ; tổ ong
Số nét
11
Bộ n
巛
xuyên
Cấu trúc
⿱𭕄果
Cách đọc
- On’yomi
- ソウ
- Kun’yomi
- す・す.くう
Gợi nhớ
Một cánh đồng với một tấm lưới tạo thành một cái tổ.
Từ ví dụ
巣 す
nest / hive
tổ; ổ
卵巣 らんそう
ovary
buồng trứng
雀巣 すずめす
sparrow's nest
tổ chim sẻ