嚇
カク/おど.す
Kanji thứ 977 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
menacing; dignity; majesty; threaten
đe dọa; uy hiếp
Số nét
17
Bộ n
口
bộ khẩu
Cấu trúc
⿰口赫
Cách đọc
- On’yomi
- カク
- Kun’yomi
- おど.す
Gợi nhớ
Cái miệng và vẻ nam tính để đe dọa.
Từ ví dụ
威嚇 いかく
intimidation
sự uy hiếp
嚇す おどす
to threaten
đe dọa
嚇然 かくぜん
awe-inspiring
vẻ oai nghiêm