剖

ボウ

Kanji thứ 836 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

divide

Phân chia

Số nét

10

Bộ n

刂

bộ đao

Cấu trúc

⿰咅刂

Cách đọc

On’yomi
ボウ

Gợi nhớ

Một âm thanh và con dao dùng để phân chia và giải phẫu.

Từ ví dụ

  • 解剖 かいぼう

    dissection / anatomy

    giải phẫu

  • 解剖学 かいぼうがく

    anatomy (study)

    giải phẫu học

  • 剖解 ぼうかい

    analysis / dissection

    phân tích

Kanji N1 khác