槽
ソウ/ふね
Kanji thứ 827 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
vat; tub; tank
Bể chứa; thùng
Số nét
15
Bộ n
木
bộ mộc
Cấu trúc
⿰木曹
Cách đọc
- On’yomi
- ソウ
- Kun’yomi
- ふね
Gợi nhớ
Một cái cây và sự ồn ào tạo nên cái bể chứa và thùng.
Từ ví dụ
槽 そう
tank / vat
bể chứa, thùng
水槽 すいそう
water tank / aquarium
bể nước, bể cá
燃料槽 ねんりょうそう
fuel tank
bình chứa nhiên liệu