俗
ゾク
Kanji thứ 726 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
vulgar; customs; manners; worldliness; mundane things
thô tục, phong tục
Số nét
9
Bộ n
亻
nhân
Cấu trúc
⿰亻谷
Cách đọc
- On’yomi
- ゾク
Gợi nhớ
Một người từ thung lũng đi ra với những tập tục thế tục.
Từ ví dụ
俗 ぞく
custom / earthly
phong tục, trần tục
俗語 ぞくご
colloquial speech
tiếng lóng
風俗 ふうぞく
customs / manners
phong tục tập quán