夕方
ゆうがた
Romaji: yuugata
Từ thứ 37 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
evening; dusk
chiều tối
Câu ví dụ
夕方、家へ帰ります。
ゆうがた、いえへかえります。
Tôi về nhà vào buổi chiều tối.
ゆうがた
Romaji: yuugata
Từ thứ 37 trong tổng 1000 của N5
evening; dusk
chiều tối
夕方、家へ帰ります。
ゆうがた、いえへかえります。
Tôi về nhà vào buổi chiều tối.