夕べ
ゆうべ
Romaji: Yuube
Từ thứ 783 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
evening / last night; yesterday evening
tối qua
Câu ví dụ
夕べは友達と映画を見ました。
ゆうべは ともだちと えいがを みました。
Tối qua tôi đã xem phim cùng bạn bè.
ゆうべ
Romaji: Yuube
Từ thứ 783 trong tổng 1000 của N5
evening / last night; yesterday evening
tối qua
夕べは友達と映画を見ました。
ゆうべは ともだちと えいがを みました。
Tối qua tôi đã xem phim cùng bạn bè.