NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N5

夕べ

ゆうべ

Romaji: Yuube

Từ thứ 783 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

evening / last night; yesterday evening

tối qua

Câu ví dụ

夕べは友達と映画を見ました。

ゆうべは ともだちと えいがを みました。

Tối qua tôi đã xem phim cùng bạn bè.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N5 khác

N5 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ