NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N5

丈夫

じょうぶ

Romaji: Joubu

Từ thứ 789 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

healthy; robust; strong; solid; durable

bền; khỏe mạnh

Câu ví dụ

この靴は丈夫で長く使えます。

この くつは じょうぶで ながく つかえます。

Đôi giày này rất bền và có thể sử dụng lâu dài.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N5 khác

N5 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ