スポーツ
すぽーつ
Romaji: supootsu
Từ thứ 628 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
sports
thể thao
Câu ví dụ
私はスポーツが好きです。
わたしはすぽーつがすきです。
Tôi thích thể thao.
すぽーつ
Romaji: supootsu
Từ thứ 628 trong tổng 1000 của N5
sports
thể thao
私はスポーツが好きです。
わたしはすぽーつがすきです。
Tôi thích thể thao.