年末
ねんまつ
Romaji: nenmatsu
Từ thứ 642 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
end of the year
cuối năm
Câu ví dụ
年末は忙しいです。
ねんまつはいそがしいです。
Cuối năm rất bận rộn.
ねんまつ
Romaji: nenmatsu
Từ thứ 642 trong tổng 1000 của N5
end of the year
cuối năm
年末は忙しいです。
ねんまつはいそがしいです。
Cuối năm rất bận rộn.