病気
びょうき
Romaji: byouki
Từ thứ 653 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
illness; disease; sickness
bệnh tật
Câu ví dụ
彼は病気です。
かれはびょうきです。
Anh ấy bị bệnh.
びょうき
Romaji: byouki
Từ thứ 653 trong tổng 1000 của N5
illness; disease; sickness
bệnh tật
彼は病気です。
かれはびょうきです。
Anh ấy bị bệnh.