正月
しょうがつ
Romaji: shougatsu
Từ thứ 641 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
New Year (season)
năm mới
Câu ví dụ
正月に家族が集まります。
しょうがつにかぞくがあつまります。
Gia đình tôi quây quần bên nhau vào dịp năm mới.
しょうがつ
Romaji: shougatsu
Từ thứ 641 trong tổng 1000 của N5
New Year (season)
năm mới
正月に家族が集まります。
しょうがつにかぞくがあつまります。
Gia đình tôi quây quần bên nhau vào dịp năm mới.