すぐ
すぐ
Romaji: sugu
Từ thứ 561 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
immediately; soon
ngay lập tức; sớm
Câu ví dụ
すぐ帰ります。
すぐかえります。
Tôi sẽ về nhà ngay.
すぐ
Romaji: sugu
Từ thứ 561 trong tổng 1000 của N5
immediately; soon
ngay lập tức; sớm
すぐ帰ります。
すぐかえります。
Tôi sẽ về nhà ngay.