すごく
すごく
Romaji: sugoku
Từ thứ 548 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
very; awfully
rất; cực kỳ
Câu ví dụ
すごく楽しかったです。
すごくたのしかったです。
Nó rất vui.
すごく
Romaji: sugoku
Từ thứ 548 trong tổng 1000 của N5
very; awfully
rất; cực kỳ
すごく楽しかったです。
すごくたのしかったです。
Nó rất vui.