週末
しゅうまつ
Romaji: shuumatsu
Từ thứ 56 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
weekend
cuối tuần
Câu ví dụ
週末は家にいます。
しゅうまつはいえにいます。
Cuối tuần tôi ở nhà.
しゅうまつ
Romaji: shuumatsu
Từ thứ 56 trong tổng 1000 của N5
weekend
cuối tuần
週末は家にいます。
しゅうまつはいえにいます。
Cuối tuần tôi ở nhà.