今週
こんしゅう
Romaji: konshuu
Từ thứ 44 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
this week
tuần này
Câu ví dụ
今週は忙しいです。
こんしゅうはいそがしいです。
Tuần này tôi rất bận.
こんしゅう
Romaji: konshuu
Từ thứ 44 trong tổng 1000 của N5
this week
tuần này
今週は忙しいです。
こんしゅうはいそがしいです。
Tuần này tôi rất bận.