語

ゴ/かた-る

Kanji thứ 51 trong tổng 80 của N5

Nghĩa

Language / speak

Ngôn ngữ

Số nét

14

Bộ n

言

ngôn

Cấu trúc

⿰言吾

Cách đọc

On’yomi
ゴ
Kun’yomi
かた-る

Gợi nhớ

Từ ngữ + miệng — nói một ngôn ngữ từ chính miệng bạn.

Từ ví dụ

  • 英語 えいご

    English language

    Tiếng Anh

  • 日本語 にほんご

    Japanese language

    Tiếng Nhật

  • 語学 ごがく

    Language study

    Nghiên cứu ngôn ngữ

Kanji N5 khác