試
シ/こころ-みる・ため-す
Kanji thứ 107 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Test / try
Kiểm tra / Thử
Số nét
13
Bộ n
言
ngôn
Cấu trúc
⿰言式
Cách đọc
- On’yomi
- シ
- Kun’yomi
- こころ-みる・ため-す
Gợi nhớ
Các từ ngữ được kiểm tra dựa trên tiêu chuẩn nghi lễ.
Từ ví dụ
試合 しあい
Match / Game
Trận đấu
試験 しけん
Exam
Kỳ thi
試す ためす
To test
Thử nghiệm