話
ワ/はな-す・はなし
Kanji thứ 24 trong tổng 80 của N5
Nghĩa
Talk / story
Nói; câu chuyện
Số nét
13
Bộ n
言
ngôn
Cấu trúc
⿰言舌
Cách đọc
- On’yomi
- ワ
- Kun’yomi
- はな-す・はなし
Gợi nhớ
Từ ngữ + cái lưỡi — chiếc lưỡi hình thành lời nói trong một câu chuyện.
Từ ví dụ
電話 でんわ
Telephone
Điện thoại
会話 かいわ
Conversation
Cuộc trò chuyện
童話 どうわ
Fairy tale
Truyện cổ tích