山
サン/やま
Kanji thứ 41 trong tổng 80 của N5
Nghĩa
Mountain
Núi
Số nét
3
Bộ n
山
sơn
Cấu trúc
⿶凵丨
Cách đọc
- On’yomi
- サン
- Kun’yomi
- やま
Gợi nhớ
Ba đỉnh núi — trông giống hệt một dãy núi.
Từ ví dụ
富士山 ふじさん
Mt. Fuji
Núi Phú Sĩ
山田 やまだ
Yamada (surname)
Yamada (họ)
登山 とざん
Mountain climbing
Leo núi