友

ユウ/とも

Kanji thứ 54 trong tổng 80 của N5

Nghĩa

Friend

Bạn bè

Số nét

4

Bộ n

又

hựu

Cấu trúc

⿱𠂇又

Cách đọc

On’yomi
ユウ
Kun’yomi
とも

Gợi nhớ

Hai bàn tay vươn về phía nhau — một cái bắt tay thân thiện.

Từ ví dụ

  • 友達 ともだち

    Friend

    Bạn bè

  • 友人 ゆうじん

    Friend (formal)

    Bạn (trang trọng)

  • 親友 しんゆう

    Close friend

    Bạn thân

Kanji N5 khác