披露宴
ひろうえん
Romaji: hirouen
Từ thứ 389 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
reception; celebration party
tiệc chiêu đãi
Câu ví dụ
披露宴は楽しかったです。
ひろうえんはたのしかったです。
Buổi tiệc chiêu đãi rất vui.
ひろうえん
Romaji: hirouen
Từ thứ 389 trong tổng 1000 của N4
reception; celebration party
tiệc chiêu đãi
披露宴は楽しかったです。
ひろうえんはたのしかったです。
Buổi tiệc chiêu đãi rất vui.