楽しみ
たのしみ
Romaji: tanoshimi
Từ thứ 372 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
pleasure; looking forward
niềm vui, mong đợi
Câu ví dụ
来週が楽しみです。
らいしゅうがたのしみです。
Tôi rất mong chờ tuần tới.
たのしみ
Romaji: tanoshimi
Từ thứ 372 trong tổng 1000 của N4
pleasure; looking forward
niềm vui, mong đợi
来週が楽しみです。
らいしゅうがたのしみです。
Tôi rất mong chờ tuần tới.