再会する
さいかいする
Romaji: saikaisuru
Từ thứ 396 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to meet again
gặp lại
Câu ví dụ
友達と再会しました。
ともだちとさいかいしました。
Tôi đã gặp lại bạn mình.
さいかいする
Romaji: saikaisuru
Từ thứ 396 trong tổng 1000 của N4
to meet again
gặp lại
友達と再会しました。
ともだちとさいかいしました。
Tôi đã gặp lại bạn mình.