喜ぶ
よろこぶ
Romaji: yorokobu
Từ thứ 368 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to rejoice; to be glad
vui mừng
Câu ví dụ
彼はとても喜びました。
かれはとてもよろこびました。
Anh ấy đã rất vui mừng.
よろこぶ
Romaji: yorokobu
Từ thứ 368 trong tổng 1000 của N4
to rejoice; to be glad
vui mừng
彼はとても喜びました。
かれはとてもよろこびました。
Anh ấy đã rất vui mừng.