笑
ショウ/わら-う・え-む
Kanji thứ 191 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Laugh / Smile
Cười / Mỉm cười
Số nét
10
Bộ n
�
tre
Cấu trúc
⿱𥫗夭
Cách đọc
- On’yomi
- ショウ
- Kun’yomi
- わら-う・え-む
Gợi nhớ
Tre đung đưa trong gió nhìn giống như người đang cười.
Từ ví dụ
笑う わらう
To laugh / smile
Cười / Mỉm cười
笑顔 えがお
Smiling face
Khuôn mặt tươi cười
爆笑 ばくしょう
Roar of laughter
Cười vang