喜

キ/よろこ-ぶ

Kanji thứ 259 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Rejoice / Glad / Happy

Vui mừng / Hạnh phúc

Số nét

12

Bộ n

口

khẩu

Cấu trúc

⿱壴口

Cách đọc

On’yomi
キ
Kun’yomi
よろこ-ぶ

Gợi nhớ

Những miệng đang hát những bài ca niềm vui để hoan hỉ.

Từ ví dụ

  • 喜ぶ よろこぶ

    To rejoice / be glad

    Vui mừng / Hạnh phúc

  • 喜び よろこび

    Joy / Delight

    Niềm vui / Hạnh phúc

  • 喜劇 きげき

    Comedy

    Hài kịch

Kanji N3 khác