商
ショウ/あきな-う
Kanji thứ 283 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Make a deal / Commerce / Trade
Thương mại / Kinh doanh
Số nét
11
Bộ n
口
khẩu
Cấu trúc
⿱⿱亠丷冏
Cách đọc
- On’yomi
- ショウ
- Kun’yomi
- あきな-う
Gợi nhớ
Đứng dưới một mái che để thực hiện các thỏa thuận thương mại bằng lời nói.
Từ ví dụ
商品 しょうひん
Product / Goods
Sản phẩm / Hàng hóa
商売 しょうばい
Trade / Business
Kinh doanh / Thương mại
商店 しょうてん
Shop / Store
Cửa hàng